ăn chẹt
Định nghĩa
- Động từ:
- Lợi dụng hoàn cảnh khó khăn, bất lợi của người khác để bắt họ phải trả tiền hoặc nhượng bộ một điều gì đó: Hành động vụ lợi, không công bằng, thường diễn ra khi một bên nắm thế thượng phong hoặc có quyền lực hơn.
- Bớt xén, chiếm đoạt một phần lợi ích hay tài sản của người khác một cách bất chính: Thường xảy ra trong các tình huống phân phối, mua bán hoặc quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ cho vay nặng lãi thường tìm cách ăn chẹt những người đang túng quẫn. (Người cho vay nặng lãi thường tìm cách lợi dụng những người đang túng quẫn.)
- Anh ta bị phát hiện đã ăn chẹt tiền mua nguyên liệu của công ty. (Anh ta bị phát hiện đã bớt xén tiền mua nguyên liệu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn chẹt giá": Lợi dụng tình hình khan hiếm, khẩn cấp để bán hàng với giá cắt cổ.
- Một số tiểu thương đã ăn chẹt giá khẩu trang trong mùa dịch. (Một số tiểu thương đã lợi dụng tình hình để bán khẩu trang với giá cắt cổ.)
"bị ăn chẹt": Ở vào thế bị lợi dụng, bắt ép do hoàn cảnh bất lợi.
- Vì cần tiền gấp, anh ấy đành chịu bị ăn chẹt khi bán chiếc xe. (Vì cần tiền gấp, anh ấy đành chịu bị ép giá khi bán chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Chèn ép (động từ): Hành động gây áp lực, đè nén khiến người khác phải chịu thiệt thòi. (Nhấn mạnh hành vi áp chế hơn là mục đích vụ lợi trực tiếp).
- Bóc lột (động từ): Chiếm đoạt thành quả lao động hoặc lợi ích của người khác một cách có hệ thống, tàn bạo. (Phạm vi rộng và nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bớt xén: Cắt giảm, lấy bớt đi một phần (thường là tiền, hàng hóa) một cách không chính đáng.
- Lợi dụng: Dùng cơ hội hoặc điểm yếu của người/việc khác để mưu lợi cho mình.
Từ trái nghĩa
- Giúp đỡ: Hỗ trợ, cho đi mà không đòi hỏi đền đáp.
- Công bằng: Đối xử ngay thẳng, hợp lý, không thiên vị.
Các cụm từ liên quan
- Ăn chặn: Giữ lại, chiếm đoạt toàn bộ hoặc một phần thứ gì đó (như tiền, thư từ, hàng hóa) trên đường vận chuyển, giao nhận.
- Chẹt giá: Hành động ép buộc phải mua/bán theo một mức giá bất lợi do bên kia đặt ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thừa nước đục thả câu": (Thành ngữ) Lợi dụng lúc hỗn loạn, rối ren để trục lợi cho bản thân, rất gần với ý nghĩa của "ăn chẹt".
- "Cá lớn nuốt cá bé": (Thành ngữ) Chỉ sự chèn ép, lấn át của kẻ mạnh đối với kẻ yếu trong cuộc cạnh tranh, có thể bao hàm hành vi "ăn chẹt".